Dịch

lest we forget

thán từ (interjection)
US/ˈlɛst ˈwi fɚˈɡɛt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Để chúng ta không quênthán từUsed in Remembrance Day ceremonies as a caution against forgetting those who died in war.
  2. Dùng trong các lễ tưởng niệm Ngày ANZAC như một lời cảnh báo không quên những người đã ngã xuống trong Thế chiến thứ nhấtthán từUsed on ANZAC Day memorials as a caution against forgetting those who fell in the First World War

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra

AI