Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lesser rorqual
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɛ
s
ə
ˈɹ
ɔː
k
w
ə
l
/
US
/ˈ
l
ɛ
s
ɚ ˈɹɔɹ
k
w
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với minke whale
danh từ
Synonym of minke whale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lesser rorqual
Dạng gốc
(base form)
lesser rorqual
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
minke whale
AI
1
Đồng nghĩa với minke whale
1
Đồng nghĩa với minke whale
1
Đồng nghĩa với minke whale