Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lesser kestrel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
s
ɚ ˈ
k
ɛ
s
t
ɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Cắt nhỏ
danh từ
A small falcon, Falco naumanni.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lesser kestrel
Dạng gốc
(base form)
lesser kestrel
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cernícalo primilla
giống đực
Cắt nhỏ (Falco naumanni)
AI
1
Cắt nhỏ
1
Cắt nhỏ
1
Cắt nhỏ