Dịch

lesbiana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đồng tính nữ Latinadanh từA Latina lesbian.
  2. Những thứ (hiện vật, văn học, v.v.) liên quan đến đồng tính nữ hoặc chủ nghĩa đồng tính nữdanh từkhông đếm được (uncountable)Things (artifacts, literature, etc.) related to lesbians or lesbianism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lesbianaDạng gốc (base form)
  2. lesbianasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " " " " ― . , " ."

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhalesbiana
danh từ

lesbian-ana

AI