Dịch

leprologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh viên ngành phong, bác sĩ hoặc nhà nghiên cứu chuyên về chẩn đoán và điều trị bệnh phongdanh từA student of leprology, a doctor or researcher specialized in the diagnosis and treatment of leprosy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leprologistDạng gốc (base form)
  2. leprologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI