Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lepido-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Có vảy
tiền tố
Scaly.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
λεπίς
“scale”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escamoso
Có vảy
AI
1
Có vảy
1
Có vảy
1
Có vảy