Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lepered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với leprous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of leprous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leprous
Nguồn gốc
(etymology)
leper
+
-ed
AI
1
Đồng nghĩa với leprous
1
Đồng nghĩa với leprous
1
Đồng nghĩa với leprous