Nghĩa chính
- Đi lang thang một cách tình cờ hoặc nhàn rỗi, đi loanh quanh một cách vô ích, lười biếng hoặc thư giãnđộng từnội động từ (intransitive)To loiter about casually or idly, to hang around unproductively, to laze around or relax.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Lailepak
Ví dụ
- (, : ).
- study's " ."