Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leopard cat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɛ
p
.
ə
d
ˈ
k
a
t
/
US
/ˈ
l
ɛ
p
.ɚ
d
ˈ
k
æ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mèo báo, mèo rừng
danh từ
A wild cat native to Southeast Asia, Prionailurus bengalensis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leopard cat
Dạng gốc
(base form)
leopard cat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mèo báo
1
Mèo báo
1
Mèo báo