lengthways
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Theo chiều dọctính từkhông so sánh (not comparable)lengthwise
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Theo chiều dọc
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Theo chiều dọc
- không so sánh (not comparable)lengthwise