lengthener
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc vật kéo dài một cái gì đódanh từA person or thing that lengthens something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lengthenerDạng gốc (base form)
- lengthenersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha