Dịch

lemon meringue

danh từ (noun)
US/ˈlɛmən məˈɹeɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của lemon meringue piedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of lemon meringue pie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lemon meringueDạng gốc (base form)
  2. lemon meringuesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lemon meringue piedanh từChiếc bánh làm từ meringue, bánh ngọt và sữa đông chanh

Ví dụ

  • .
  • .
  • “, I’d , .” .

AI