Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của lemon meringue piedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of lemon meringue pie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lemon meringueDạng gốc (base form)
- lemon meringuesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lemon meringue piedanh từ | danh từ | Chiếc bánh làm từ meringue, bánh ngọt và sữa đông chanh |
Ví dụ
- .
- .
- “, I’d , .” .