Dịch

leitmotif

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ đề du dương gắn liền với một nhân vật, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng cụ thể trong một vở operadanh từA melodic theme associated with a particular character, place, thing or idea in an opera.
  2. Chủ đề định kỳdanh từA recurring theme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leitmotifDạng gốc (base form)
  2. leitmotifsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcLeitmotiv“leading motif”

Ví dụ

  • Wagner's , , .
  • , .

AI