Nghĩa chính
- Chủ đề du dương gắn liền với một nhân vật, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng cụ thể trong một vở operadanh từA melodic theme associated with a particular character, place, thing or idea in an opera.
- Chủ đề định kỳdanh từA recurring theme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leitmotifDạng gốc (base form)
- leitmotifsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcLeitmotiv“leading motif”
Ví dụ
- Wagner's , , .
- , .