Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lehr
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lò bếp dài
danh từ
A long oven or kiln, often having a moving belt, used for annealing glass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lehr
Dạng gốc
(base form)
lehr
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lehr
lehr
jahre
Học việc
danh từ
lehr
bachite
Selenua của chì và thủy ngân
danh từ
AI
1
Lò bếp dài
1
Lò bếp dài
1
Lò bếp dài