Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lehrjahre
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Học việc
danh từ
An apprenticeship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lehrjahre
Dạng gốc
(base form)
lehrjahre
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Lehrjahre
AI
1
Học việc
1
Học việc
1
Học việc