Dịch

lehrjahre

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học việcdanh từAn apprenticeship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lehrjahreDạng gốc (base form)
  2. lehrjahresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcLehrjahre

AI