Dịch

legs eleven

danh từ (noun)
US/ˈlɛɡz əˈlɛv.ən/

Nghĩa chính

  1. Cách gọi truyền thống cho số 11 thường xảy ra trong trò chơi Bingodanh từkhông đếm được (uncountable)A traditional call for the number eleven usually during the game Bingo.

Họ từ (word family)

AI