Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
legs eleven
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
ɡ
z
ə
ˈ
l
ɛ
v
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cách gọi truyền thống cho số 11 thường xảy ra trong trò chơi Bingo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A traditional call for the number eleven usually during the game Bingo.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
two little ducks
Kelly's eye
Maggie's den
two fat ladies
Tony's den
AI
1
Cách gọi truyền thống cho số 11 thường xảy ra trong trò chơi Bingo
1
Cách gọi truyền thống cho số 11 thường xảy ra trong trò chơi Bingo
1
Cách gọi truyền thống cho số 11 thường xảy ra trong trò chơi Bingo