leglessly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách không có chân: không có chântrạng từIn a legless way: without legs.
- Một cách không có chân: say rượutrạng từIn a legless way: drunkenly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leglesslyDạng gốc (base form)
- more leglesslySo sánh hơn (comparative)
- most leglesslySo sánh nhất (superlative)