Dịch

leglessly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách không có chân: không có chântrạng từIn a legless way: without legs.
  2. Một cách không có chân: say rượutrạng từIn a legless way: drunkenly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leglesslyDạng gốc (base form)
  2. more leglesslySo sánh hơn (comparative)
  3. most leglesslySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI