Dịch

legitimizer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, hợp pháp hóadanh từOne who, or that which, legitimizes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legitimizerDạng gốc (base form)
  2. legitimizersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI