legateship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chức đại diện giáo hoàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or authority of a legate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legateshipDạng gốc (base form)
- legateshipsSố nhiều (plural)