Dịch

legateship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức đại diện giáo hoàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or authority of a legate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legateshipDạng gốc (base form)
  2. legateshipsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc legateship

Nguồn gốc (etymology)

AI