legalizer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làm cho hợp phápdanh từThat which makes legal.
- Công cụ lấy đầu vào không hợp lệ và tạo ra đầu ra hợp lệ, chẳng hạn như đặt chip để di chuyển các cổng ô tiêu chuẩn kỹ thuật số vào các vị trí hợp phápdanh từA tool that takes invalid input and creates valid output, such as for chip placement to move digital standard cell gates into legal positions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legalizerDạng gốc (base form)
- legalizersSố nhiều (plural)