left-footer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người thuận chân tráidanh từSomeone who is left-footed.
- Cầu thủ chủ yếu đá bằng chân tráidanh từA player who predominantly kicks with the left foot.
- Cú sút thành bàn bằng chân tráidanh từA goal kicked with the left foot.
- Người Công giáo La Mã, đặc biệt là người gốc Irelanddanh từA Roman Catholic, especially one of Irish descent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- left-footerDạng gốc (base form)
- left-footersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . " . , ."
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa