Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leerer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay liếc nhìn
danh từ
One who leers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leerer
Dạng gốc
(base form)
leerer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
leer
+
-er
AI
1
Người hay liếc nhìn
1
Người hay liếc nhìn
1
Người hay liếc nhìn