Dịch

leere

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dải băng hoặc bím tóc; một vật trang trídanh từA tape or braid; an ornament.
  2. Lớpdanh từA layer.
  3. Cái nhìn hoặc cái nhìndanh từA look or glance.
  4. Trò đùa hay một trò đùa; một chút hài kịchdanh từA joke or jest; a bit of comedy.

Cụm từ (phrase)

leere sideChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc leere

Ví dụ

  • Mid-Cancer,& hony-weather ; , Hiue vpward, Hiue : , tbreed ,
  • , ; ; .
  • .

AI