leere
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dải băng hoặc bím tóc; một vật trang trídanh từA tape or braid; an ornament.
- Lớpdanh từA layer.
- Cái nhìn hoặc cái nhìndanh từA look or glance.
- Trò đùa hay một trò đùa; một chút hài kịchdanh từA joke or jest; a bit of comedy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leere side | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc leereVí dụ
- Mid-Cancer,& hony-weather ; , Hiue vpward, Hiue : , tbreed ,
- , ; ; .
- .