Dịch

leech line

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây dùng để thắt chặt con đỉa của cánh buồm chính hình tam giác để nó không bị rungdanh từA line for tightening the leech of a triangular mainsail to prevent it from fluttering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leech lineDạng gốc (base form)
  2. leech linesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […]

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI