lecture hall
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giảng đườngdanh từA lecture theatre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lecture hallDạng gốc (base form)
- lecture hallsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- hallkết hợpgiảng đường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bài giảng đang diễn ra trong một giảng đường.
- .Bài giảng diễn ra tại giảng đường.
- .Diễn giả nghênh ngang bước vào giảng đường.