Dịch

lecture hall

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giảng đườngdanh từA lecture theatre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lecture hallDạng gốc (base form)
  2. lecture hallsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Bài giảng đang diễn ra trong một giảng đường.
  • .Bài giảng diễn ra tại giảng đường.
  • .Diễn giả nghênh ngang bước vào giảng đường.

AI