Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lectress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ giảng viên
danh từ
A female lector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lectress
Dạng gốc
(base form)
lectress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lector
+
-ess
AI
1
Nữ giảng viên
1
Nữ giảng viên
1
Nữ giảng viên