Dịch

leastways

trạng từ (adverb)
UK/ˈliːstˌweɪz/

Nghĩa chính

  1. Ái 3 cũng ((từ hiếm, nghĩa hiếm) (cũng) leastwise)trạng từkhông so sánh (not comparable)at least

Ví dụ

  • […] , , , ( ), .

AI