Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
learning environment
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɜː
n
ɪ
ŋ
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɹ
ə
.
m
ə
n
t
/
US
/ˈ
l
ɝ
n
ɪ
ŋ
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɚ
n
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Môi trường học tập
danh từ
the setting where learning takes place
Ví dụ
A
supportive
learning
environment
improves
student
motivation
.
Môi trường học tập hỗ trợ cải thiện động lực của học sinh.
AI
1
Môi trường học tập
1
Môi trường học tập
1
Môi trường học tập