Dịch

learning difficulties

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khó khăn trong học tập, trở ngại học tậpdanh từproblems that hinder acquiring knowledge

Ví dụ

  • .Trẻ em có khó khăn trong học tập thường cần hỗ trợ thêm

AI