Dịch

learning curve

danh từ (noun)
UK/ˈlɜːnɪŋ ˈkɜːv/US/ˈlɝnɪŋ ˈkɚv/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quá trình tiếp thudanh từA visualization of the progress of learning as function of experience.
  2. Thước đo xem có bao nhiêu điều cần học trong một khoảng thời gian hạn chếdanh từA measure of how much there is to learn in a restricted amount of time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. learning curveDạng gốc (base form)
  2. learning curvesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

steep learning curveThử thách học tập lớn

Ví dụ

  • .
  • . [...] . . , .
  • .

AI