learnedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng được họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being learned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- learnednessDạng gốc (base form)
- learnednessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| book-learnednessdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc chất lượng của việc học qua sách |