Dịch

learnedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng được họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being learned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. learnednessDạng gốc (base form)
  2. learnednessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

book-learnednessdanh từTrạng thái hoặc chất lượng của việc học qua sách

AI