Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
learn someone's lines
Nghĩa chính
1
Học thuộc lời thoại của ai
Ví dụ
The
actor
stayed
up
all
night
to
learn
his
lines
.
Nam diễn viên đã thức cả đêm để học thuộc lời thoại của mình.
Xuất hiện ở từ khác
line
kết hợp
học thuộc lời thoại của ai
AI
1
Học thuộc lời thoại của ai
1
Học thuộc lời thoại của ai
1
Học thuộc lời thoại của ai