Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leapfrogger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhảy vọt
danh từ
One who leapfrogs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leapfrogger
Dạng gốc
(base form)
leapfrogger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
leapfrog
+
-er
AI
1
Người nhảy vọt
1
Người nhảy vọt
1
Người nhảy vọt