Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
leapable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được vượt qua bằng cách nhảy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be crossed by leaping
Nguồn gốc
(etymology)
leap
+
-able
Ví dụ
Is
this
crevasse
really
leapable
?
AI
1
Có thể được vượt qua bằng cách nhảy
1
Có thể được vượt qua bằng cách nhảy
1
Có thể được vượt qua bằng cách nhảy