Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
leakless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không rò, không có lỗ h
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without leaks.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
leakless
leakless
ness
Không có rò rỉ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
leak
+
-less
Ví dụ
a
leakless
valve
AI
1
Không rò
1
Không rò
1
Không rò