Nghĩa chính
- Dụng cụ làm vườn có động cơ đẩy không khí ra khỏi vòi để di chuyển lá và các mảnh vụn khácdanh từA motorized garden tool that propels air out of a nozzle to move leaves and other debris.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leaf blowerDạng gốc (base form)
- leaf blowersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] ? , . , , “ , , .”
- Ziri .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha