Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leaf blade
US
/ˈ
l
i
f
ˈ
b
l
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Phiến lá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hoja
Lá cỏ, phiến lá
limbo
Phiến lá
AI
1
Phiến lá
1
Phiến lá
1
Phiến lá