Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
leadingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính dẫn đầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being leading.
Nguồn gốc
(etymology)
leading
+
-ness
Ví dụ
Those
scholars
regard
the
suggestiveness
or
leadingness
of
such
questions
as
a
matter
of
convention
[…]
AI
1
Tính dẫn đầu
1
Tính dẫn đầu
1
Tính dẫn đầu