Dịch

leading seaman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạ sĩ quan trong Hải quân Hoàng gia Úc và Hải quân Hoàng gia, có cấp bậc trên thủy thủ có năng lực và dưới cấp bậc sĩ quan nhỏdanh từA non-commissioned officer in the Royal Australian Navy and Royal Navy, ranking above able seaman and below petty officer.
  2. Hạ sĩ quan trong Bộ Tư lệnh Hàng hải Lực lượng Canada, có cấp bậc trên thủy thủ có năng lực và dưới thủy thủ bậc thầydanh từA non-commissioned officer in the Canadian Forces Maritime Command, ranking above able seaman and below master seaman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. leading seamanDạng gốc (base form)
  2. leading seamen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI