Nghĩa chính
- Hạ sĩ quan trong Hải quân Hoàng gia Úc và Hải quân Hoàng gia, có cấp bậc trên thủy thủ có năng lực và dưới cấp bậc sĩ quan nhỏdanh từA non-commissioned officer in the Royal Australian Navy and Royal Navy, ranking above able seaman and below petty officer.
- Hạ sĩ quan trong Bộ Tư lệnh Hàng hải Lực lượng Canada, có cấp bậc trên thủy thủ có năng lực và dưới thủy thủ bậc thầydanh từA non-commissioned officer in the Canadian Forces Maritime Command, ranking above able seaman and below master seaman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- leading seamanDạng gốc (base form)
- leading seamen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.