Nghĩa chính
- Đặt ra, gây rađộng từTo set in motion; to act as a causal or preparatory event or sequence of events.
- Đi trướcđộng từTo precede in time.
- Đi theo đườngđộng từTo follow or mark a path toward.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lead up toNguyên thể (infinitive)
- leads up toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- led up to (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- leading up toPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lead-updanh từ | danh từ | Sự kiện hoặc một chuỗi các sự kiện dẫn đến một điều gì đó; khoảng thời gian mà những sự kiện này xảy ra |
Họ từ (word family)
cùng gốc lead up toVí dụ
- FBI's , , .
- , , , , , .
- , .