Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead sulfate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
d
ˈ
s
ʌ
l
f
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
The insoluble lead salt or sulfuric acid, PbSO₄, that forms in lead-acid batteries
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anglistlite
white lead
AI
1
The insoluble lead salt or sulfuric acid
1
The insoluble lead salt or sulfuric acid
1
The insoluble lead salt or sulfuric acid