Dịch

lead sulfate

danh từ (noun)
US/ˈlɛd ˈsʌlfeɪt/

Nghĩa chính

  1. The insoluble lead salt or sulfuric acid, PbSO₄, that forms in lead-acid batterieschưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI