Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead pencil
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
d
ˈ
p
ɛ
n
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Bút chì than
danh từ
A pencil with a core made of graphite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lead pencil
Dạng gốc
(base form)
lead pencil
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mechanical pencil
AI
1
Bút chì than
1
Bút chì than
1
Bút chì than