Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead nitrate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
d
ˈ
n
aɪ
ˌ
t
ɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất nitrat của chì có công thức hóa học Pb(NO₃)₂
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A nitrate compound of lead with the chemical formula Pb(NO₃)₂.
AI
1
Hợp chất nitrat của chì có công thức hóa học Pb(NO₃)₂
1
Hợp chất nitrat của chì có công thức hóa học Pb(NO₃)₂
1
Hợp chất nitrat của chì có công thức hóa học Pb(NO₃)₂