Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead hydride
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
d
ˈ
h
aɪ
d
ɹ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
The unstable tetrahydride of lead, PbH₄, plumbane
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
The unstable tetrahydride of lead
1
The unstable tetrahydride of lead
1
The unstable tetrahydride of lead