lead colic
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Những cơn đau bụng liên quan đến ngộ độc chìdanh từkhông đếm được (uncountable)The colicky pains associated with lead poisoning.
- Đồng nghĩa với lead poisoning itselfdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of lead poisoning itself.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)