Dịch

lead colic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những cơn đau bụng liên quan đến ngộ độc chìdanh từkhông đếm được (uncountable)The colicky pains associated with lead poisoning.
  2. Đồng nghĩa với lead poisoning itselfdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of lead poisoning itself.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI