Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Devon colic
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lead poisoning
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of lead poisoning.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lead poisoning
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
painter's colic
lead colic
AI
1
Đồng nghĩa với lead poisoning
1
Đồng nghĩa với lead poisoning
1
Đồng nghĩa với lead poisoning