Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead chloride
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
d
ˈ
k
l
ɔɹˌ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
One of two lead compounds; plumbous chloride (PbCl2), or plumbic chloride (PbCl4)
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lead chloride
Dạng gốc
(base form)
lead chloride
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
One of two lead compounds
1
One of two lead compounds
1
One of two lead compounds