Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead away
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
l
ɛ
d
ə
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Khiến cho đi theo một cách không suy nghĩ; dẫn đi
cụm từ
AI
1
dẫn đi
1
dẫn đi
1
dẫn đi