Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead acetate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
d
ˈ
æ
s
ɪ
t
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất hóa học kết tinh màu trắng, Pb(CH₃COO)₂, có vị hơi ngọt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A white crystalline chemical compound, Pb(CH₃COO)₂, with a slightly sweet taste.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lead sugar
salt of Saturn
sugar of Saturn
AI
1
Hợp chất hóa học kết tinh màu trắng
1
Hợp chất hóa học kết tinh màu trắng
1
Hợp chất hóa học kết tinh màu trắng