Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leacher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất thấm ra khỏi đất
danh từ
A substance that leaches from the soil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leacher
Dạng gốc
(base form)
leacher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
leach
+
-er
AI
1
Chất thấm ra khỏi đất
1
Chất thấm ra khỏi đất
1
Chất thấm ra khỏi đất